蹶張士 jué zhāng shì · quyết trương sĩ Hán Việt: quyết trương sĩ · Pinyin: jué zhāng shì Tổng quan Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 張 (trương) + 士 (sĩ)Pinyinjué zhāng shìHán Việtquyết trương sĩCấu tạo蹶 + 張 + 士 · quyết + trương + sĩ nghĩa thành phần: quyết + trương + sĩ