蹺工兒 khiêu công nhi Hán Việt: khiêu công nhi Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 工 (công) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiêu công nhiCấu tạo蹺 + 工 + 兒 · khiêu + công + nhi nghĩa thành phần: khiêu + công + nhi Nghĩa EngCihui 蹺工兒 iāogōngr ►See qiāogōng