蹺蹬弩 qiāo dēng nǔ · khiêu đặng nỗ Hán Việt: khiêu đặng nỗ · Pinyin: qiāo dēng nǔ Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 蹬 (đặng) + 弩 (nỗ)Pinyinqiāo dēng nǔHán Việtkhiêu đặng nỗCấu tạo蹺 + 蹬 + 弩 · khiêu + đặng + nỗ nghĩa thành phần: khiêu + đặng + nỗ