蹺蹬弩

qiāo dēng nǔ khiêu đặng nỗ

Hán Việt: khiêu đặng nỗ · Pinyin: qiāo dēng nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (đặng) + (nỗ)