躁性子 táo tính tử Hán Việt: táo tính tử Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 性 (tính) + 子 (tử)Hán Việttáo tính tửCấu tạo躁 + 性 + 子 · táo + tính + tử nghĩa thành phần: táo + tính + tử Nghĩa EngCihui 躁性子 àoxìngzi n. quick-temper; hot-temper