躉售市場

độn thụ thị tràng

Hán Việt: độn thụ thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (thụ) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大量批發商品的市場。

Eng

  • Cihui 躉售市場 ǔnshòu shìchǎng p.w. wholesale market M:¹jiā