躊躇地

trù trừ địa

Hán Việt: trù trừ địa

Tổng quan

khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...) do dự, ngại ngùng, lưỡng lự

Cấu tạo: (trù) + (trừ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...) do dự, ngại ngùng, lưỡng lự