躏践 lìn jiàn·lận tiễn Hán Việt: lận tiễn · Pinyin: lìn jiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.踩踏; 践踏。 Cấu tạo: 躪 (lận) + 踐 (tiễn)Pinyinlìn jiànHán Việtlận tiễnCấu tạo躪 + 踐 · lận + tiễn nghĩa thành phần: lận + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.踩踏; 践踏。 Từ liên quan Gần nghĩa践祚 · 践约 · 践行 · 践诺 · 践踏 · 踐極 · 踐祚 · 踐諾