躖足而怒 Tổng quan Cấu tạo: 躖 + 足 (túc) + 而 (nhi) + 怒 (nộ)Cấu tạo躖 + 足 + 而 + 怒 Nghĩa EngCihui 躖足而怒 uànzú'érnù v.p. stamp the feet in rage