躡機

niè jīniếp ki

Hán Việt: niếp ki · Pinyin: niè jī

Tổng quan

máy dệt lụa có bàn đạp chân

Cấu tạo: 躡 (niếp) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung cửi
  • Google Alex v6 máy dệt chân
  • Biên soạn 躡機 ièjī n. silk loom with a foot peddle

Eng

  • Cihui silk loom with a foot peddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

机井 · 機件 · 機會 · 機伶 · 機體 · 机修 · 機關 · 机具