躡空草 niè kōng cǎo · niếp không thảo Hán Việt: niếp không thảo · Pinyin: niè kōng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 空 (không) + 草 (thảo)Pinyinniè kōng cǎoHán Việtniếp không thảoCấu tạo躡 + 空 + 草 · niếp + không + thảo nghĩa thành phần: niếp + không + thảo