躡腳根

niè jiǎo gēnniếp cước căn

Hán Việt: niếp cước căn · Pinyin: niè jiǎo gēn

Tổng quan

biến thể của 躡腳跟

Cấu tạo: 躡 (niếp) + 腳 (cước) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蹑脚跟

Eng

  • Cihui variant of 躡腳跟; 蹑脚跟

Từ liên quan

Gần nghĩa

躡腳跟 · 腳根 · 躡腳 · 蹑脚蹑手 · 躡腳躡手 · 蹑脚根/跟