躡腳躡手 niè jiǎo niè shǒu · niếp cước niếp thủ Hán Việt: niếp cước niếp thủ · Pinyin: niè jiǎo niè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 腳 (cước) + 躡 (niếp) + 手 (thủ)Pinyinniè jiǎo niè shǒuHán Việtniếp cước niếp thủCấu tạo躡 + 腳 + 躡 + 手 · niếp + cước + niếp + thủ nghĩa thành phần: niếp + cước + niếp + thủ