躡腳躡手 niè jiǎo niè shǒu·niếp cước niếp thủ Hán Việt: niếp cước niếp thủ · Pinyin: niè jiǎo niè shǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容放轻脚步走的样子。也形容偷偷摸摸、鬼鬼祟祟的样子。同“蹑手蹑脚”。 Cấu tạo: 躡 (niếp) + 腳 (cước) + 躡 (niếp) + 手 (thủ)Pinyinniè jiǎo niè shǒuHán Việtniếp cước niếp thủCấu tạo躡 + 腳 + 躡 + 手 · niếp + cước + niếp + thủ nghĩa thành phần: niếp + cước + niếp + thủ Từ liên quan Gần nghĩa蹑手蹑脚 · 躡腳根 · 躡腳跟 · 蹑手蹑足 · 躡手躡足 · 蹑手蹑脚地 · 蹑脚根/跟 · 躡手躡腳地走