躧高橈 xǐ gāo ráo · sỉ cao nạo Hán Việt: sỉ cao nạo · Pinyin: xǐ gāo ráo Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 高 (cao) + 橈 (nạo)Pinyinxǐ gāo ráoHán Việtsỉ cao nạoCấu tạo躧 + 高 + 橈 · sỉ + cao + nạo nghĩa thành phần: sỉ + cao + nạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"躧高躥"。