躧高蹿 xǐ gāo cuān Pinyin: xǐ gāo cuān Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 高 (cao) + 蹿Pinyinxǐ gāo cuānCấu tạo躧 + 高 + 蹿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躧高桡"; 杂戏名,踩着有踏脚的木棍,边走边表演。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躧高桡"。 2.杂戏名,踩着有踏脚的木棍,边走边表演。