身丁米 shēn dīng mǐ · thân đinh mễ Hán Việt: thân đinh mễ · Pinyin: shēn dīng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 丁 (đinh) + 米 (mễ)Pinyinshēn dīng mǐHán Việtthân đinh mễCấu tạo身 + 丁 + 米 · thân + đinh + mễ nghĩa thành phần: thân + đinh + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即身丁钱。以米折合,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即身丁钱。以米折合,故称。