身丁米

shēn dīng mǐ thân đinh mễ

Hán Việt: thân đinh mễ · Pinyin: shēn dīng mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đinh) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即身丁钱。以米折合,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即身丁钱。以米折合,故称。