身世淒涼 thân thế thê lương Hán Việt: thân thế thê lương Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 世 (thế) + 淒 (thê) + 涼 (lương)Hán Việtthân thế thê lươngCấu tạo身 + 世 + 淒 + 涼 · thân + thế + thê + lương nghĩa thành phần: thân + thế + thê + lương Nghĩa EngCihui 身世凄涼 hēnshìqīliáng f.e. have had a sad life