身個子 shēn gè zi · thân cá tử Hán Việt: thân cá tử · Pinyin: shēn gè zi Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 個 (cá) + 子 (tử)Pinyinshēn gè ziHán Việtthân cá tửCấu tạo身 + 個 + 子 · thân + cá + tử nghĩa thành phần: thân + cá + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"身个"。