身份權 shēn fèn quán · thân phân quyền Hán Việt: thân phân quyền · Pinyin: shēn fèn quán Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 權 (quyền)Pinyinshēn fèn quánHán Việtthân phân quyềnCấu tạo身 + 份 + 權 · thân + phân + quyền nghĩa thành phần: thân + phân + quyền