身份證明

shēn fèn zhèng míngthân phân chứng minh

Hán Việt: thân phân chứng minh · Pinyin: shēn fèn zhèng míng

Tổng quan

thẻ ID

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 證 (chứng) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy tờ chứng minh nhân thân
  • Tần suất từ thẻ ID , giấy tờ chứng minh nhân thân
  • Biên soạn 身份證明 hēnfen zhèngmíng n. personal I.D. M:¹zhāng

Eng

  • Cihui ID card; proof of identity
  • Tần suất từ 身份證明 hēnfen zhèngmíng n. personal I.D. M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

证明合法 · 证明同一 · 證明完畢 · 證明文件 · 證明正當 · 证明用的 · 身份低微 · 身份盜竊