身份證號 shēn fèn zhèng hào · thân phân chứng hào Hán Việt: thân phân chứng hào · Pinyin: shēn fèn zhèng hào Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 證 (chứng) + 號 (hào)Pinyinshēn fèn zhèng hàoHán Việtthân phân chứng hàoCấu tạo身 + 份 + 證 + 號 · thân + phân + chứng + hào nghĩa thành phần: thân + phân + chứng + hào