身份证号

shēn fèn zhèng hàothân phân chứng hào

Hán Việt: thân phân chứng hào · Pinyin: shēn fèn zhèng hào

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 證 (chứng) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số căn cước

Đức

  • Handedict Personalausweisnummer, Ausweisnummer, PA-Nr

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份证号码 · 身份低微 · 身份盗窃 · 身份证明 · 身份卡 · 身份证 · 身份识别卡 · 身份不明