身份驗證 shēn fèn yàn zhèng · thân phân nghiệm chứng Hán Việt: thân phân nghiệm chứng · Pinyin: shēn fèn yàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 驗 (nghiệm) + 證 (chứng)Pinyinshēn fèn yàn zhèngHán Việtthân phân nghiệm chứngCấu tạo身 + 份 + 驗 + 證 · thân + phân + nghiệm + chứng nghĩa thành phần: thân + phân + nghiệm + chứng