身做身當

shēn zuò shēn dāng thân tố thân đương

Hán Việt: thân tố thân đương · Pinyin: shēn zuò shēn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tố) + (thân) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自己做事自己承当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自己做事自己承当。