身做身當

shēn zuò shēn dāng thân tố thân đương

Hán Việt: thân tố thân đương · Pinyin: shēn zuò shēn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tố) + (thân) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己做的事,自己承當後果。元.劉唐卿《降桑椹》第一折:「哥哥,小人身做身當,豈敢帶累你也。」《孤本元明雜劇.三出小沛.第二折》:「我如今身做身當,殺出陣去,向曹操求救軍,來和呂布相持。」