身其餘幾

shēn qí yú jǐ thân kì dư ki

Hán Việt: thân kì dư ki · Pinyin: shēn qí yú jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (kì) + (dư) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身子留在世间没有多久的时间了。