身出家 thân xuất gia Hán Việt: thân xuất gia Tổng quan thân xuất gia (術語)二種出家之一。見出家條。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 出 (xuất) + 家 (gia)Hán Việtthân xuất giaCấu tạo身 + 出 + 家 · thân + xuất + gia nghĩa thành phần: thân + xuất + gia Nghĩa ViệtCihui thân xuất gia (術語)二種出家之一。見出家條。☸