身勢語 thân thế ngữ Hán Việt: thân thế ngữ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 勢 (thế) + 語 (ngữ)Hán Việtthân thế ngữCấu tạo身 + 勢 + 語 · thân + thế + ngữ nghĩa thành phần: thân + thế + ngữ Nghĩa EngCihui 身勢語 hēnshìyǔ n. <lg.> 1. kinesics 2. body language; sign language