身後名 thân hậu danh Hán Việt: thân hậu danh Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 後 (hậu) + 名 (danh)Hán Việtthân hậu danhCấu tạo身 + 後 + 名 · thân + hậu + danh nghĩa thành phần: thân + hậu + danh Nghĩa EngCihui 身後名 hēnhòumíng n. posthumous fame