身命施 thân mệnh thi Hán Việt: thân mệnh thi Tổng quan thân mệnh thí (術語)三施之一。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 命 (mệnh) + 施 (thi)Hán Việtthân mệnh thiCấu tạo身 + 命 + 施 · thân + mệnh + thi nghĩa thành phần: thân + mệnh + thi Nghĩa ViệtCihui thân mệnh thí (術語)三施之一。☸