身外事

shēn wài shì thân ngoại sự

Hán Việt: thân ngoại sự · Pinyin: shēn wài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (ngoại) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无足牵挂的世事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指无足牵挂的世事。