身外物

shēn wài wù thân ngoại vật

Hán Việt: thân ngoại vật · Pinyin: shēn wài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (ngoại) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"身外之物"。