身子骨

shēn zi gǔ thân tử cốt

Hán Việt: thân tử cốt · Pinyin: shēn zi gǔ

Tổng quan

dáng đứng | tư thế thẳng

Cấu tạo: (thân) + (tử) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng đứng | tư thế thẳng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"身骨"。

Eng

  • CC-CEDICT posture|upright posture
  • Cihui posture; upright posture