身寂静 thân tịch tĩnh Hán Việt: thân tịch tĩnh Tổng quan thân tịch tĩnh (術語)二種寂靜之一。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 寂 (tịch) + 静 (tĩnh)Hán Việtthân tịch tĩnhCấu tạo身 + 寂 + 静 · thân + tịch + tĩnh nghĩa thành phần: thân + tịch + tĩnh Nghĩa ViệtCihui thân tịch tĩnh (術語)二種寂靜之一。☸