身居言路 shēn jū yán lù · thân cư ngôn lộ Hán Việt: thân cư ngôn lộ · Pinyin: shēn jū yán lù Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 居 (cư) + 言 (ngôn) + 路 (lộ)Pinyinshēn jū yán lùHán Việtthân cư ngôn lộCấu tạo身 + 居 + 言 + 路 · thân + cư + ngôn + lộ nghĩa thành phần: thân + cư + ngôn + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言路:进言之路。旧指身居谏官之职。