身底下 thân để hạ Hán Việt: thân để hạ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 底 (để) + 下 (hạ)Hán Việtthân để hạCấu tạo身 + 底 + 下 · thân + để + hạ nghĩa thành phần: thân + để + hạ Nghĩa EngCihui 身底下 hēndǐxià p.w. <coll.> 1. sth. underneath one's body 2. the house/land one currently lives in/on