身後事 thân hậu sự Hán Việt: thân hậu sự Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 後 (hậu) + 事 (sự)Hán Việtthân hậu sựCấu tạo身 + 後 + 事 · thân + hậu + sự nghĩa thành phần: thân + hậu + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死後的事情。多指喪事而言。如:「他在臺舉目無親,一切身後事,就多偏勞你了。」EngCihui 身後事 hēnhòushì n. funeral affairs