身微言輕

shēn wēi yán qīng thân vi ngôn khinh

Hán Việt: thân vi ngôn khinh · Pinyin: shēn wēi yán qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vi) + (ngôn) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微:卑微。地位低,说话不受人重视。
  • Tân Hoa Tự Điển 微卑微。地位低,说话不受人重视。

Eng

  • Cihui 身微言輕 hēnwēiyánqīng f.e. The words of the lowly carry little weight.