身心純潔 thân tâm thuần khiết Hán Việt: thân tâm thuần khiết Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 心 (tâm) + 純 (thuần) + 潔 (khiết)Hán Việtthân tâm thuần khiếtCấu tạo身 + 心 + 純 + 潔 · thân + tâm + thuần + khiết nghĩa thành phần: thân + tâm + thuần + khiết Nghĩa EngCihui 身心純潔 hēn-xīn chúnjié v.p. be pure in mind and body