身忍行

thân nhẫn hành

Hán Việt: thân nhẫn hành

Tổng quan

thân nhẫn hạnh (術語)三種忍行之一。☸

Cấu tạo: (thân) + (nhẫn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân nhẫn hạnh (術語)三種忍行之一。☸