身無擇行 shēn wú zé xíng · thân vô trạch hành Hán Việt: thân vô trạch hành · Pinyin: shēn wú zé xíng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 無 (vô) + 擇 (trạch) + 行 (hành)Pinyinshēn wú zé xíngHán Việtthân vô trạch hànhCấu tạo身 + 無 + 擇 + 行 · thân + vô + trạch + hành nghĩa thành phần: thân + vô + trạch + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一身行为遵循法则而无其它选择。