身材修长者

thân tài tu trường giả

Hán Việt: thân tài tu trường giả

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 材 (tài) + 修 (tu) + 長 (trường) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

身材短小的 · 身材较高的 · 長者子制經 · 長者施報經 · 長者音悅經 · 身材高大 · 長者布金 · 長者法志妻經