身材短小的

thân tài đoản tiểu đích

Hán Việt: thân tài đoản tiểu đích

Tổng quan

còi cọc

Cấu tạo: 身 (thân) + 材 (tài) + 短 (đoản) + 小 (tiểu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 còi cọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

身材较高的 · 小的斑点 · 身材高大 · 身材修长者 · 身材矮小症 · 小的单元住房 · 小的星状符号 · 身材短的