身板子

thân bản tử

Hán Việt: thân bản tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bản) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身板子 hēnbǎnzi n. <topo.> 1. body; physique 2. physical condition