身板棒 thân bản bổng Hán Việt: thân bản bổng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 板 (bản) + 棒 (bổng)Hán Việtthân bản bổngCấu tạo身 + 板 + 棒 · thân + bản + bổng nghĩa thành phần: thân + bản + bổng Nghĩa EngCihui 身板棒 hēnbǎn bàng v.p. <coll.> have a rugged physique