身板棒

thân bản bổng

Hán Việt: thân bản bổng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bản) + (bổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身板棒 hēnbǎn bàng v.p. <coll.> have a rugged physique