身框兒

thân khuông nhi

Hán Việt: thân khuông nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khuông) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身框兒 hēnkuàngr n. shape of one's body; height and frame of the body