身泥佛 thân nê phật Hán Việt: thân nê phật Tổng quan thân nê phật (圖像)以香泥所塑之佛像也。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 泥 (nê) + 佛 (phật)Hán Việtthân nê phậtCấu tạo身 + 泥 + 佛 · thân + nê + phật nghĩa thành phần: thân + nê + phật Nghĩa ViệtCihui thân nê phật (圖像)以香泥所塑之佛像也。☸