身清净 thân thanh tịnh Hán Việt: thân thanh tịnh Tổng quan thân thanh tịnh (術語)三種清淨之一。見清淨條附錄。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 清 (thanh) + 净 (tịnh)Hán Việtthân thanh tịnhCấu tạo身 + 清 + 净 · thân + thanh + tịnh nghĩa thành phần: thân + thanh + tịnh Nghĩa ViệtCihui thân thanh tịnh (術語)三種清淨之一。見清淨條附錄。☸