身無擇行

shēn wú zé xíng thân vô trạch hành

Hán Việt: thân vô trạch hành · Pinyin: shēn wú zé xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (trạch) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所作所為都遵循法道,自然成習,無須刻意選擇。《孝經.卿大夫章》:「是故非法不言,非道不行,口無擇言,身無擇行。」