身着武器 thân trứ võ khí Hán Việt: thân trứ võ khí Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 着 (trứ) + 武 (võ) + 器 (khí)Hán Việtthân trứ võ khíCấu tạo身 + 着 + 武 + 器 · thân + trứ + võ + khí nghĩa thành phần: thân + trứ + võ + khí