身精进 thân tinh tiến Hán Việt: thân tinh tiến Tổng quan thân tinh tiến (術語)二種精進之一。見精進條附錄。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 精 (tinh) + 进 (tiến)Hán Việtthân tinh tiếnCấu tạo身 + 精 + 进 · thân + tinh + tiến nghĩa thành phần: thân + tinh + tiến Nghĩa ViệtCihui thân tinh tiến (術語)二種精進之一。見精進條附錄。☸