身纵广相

thân túng nghiễm tương

Hán Việt: thân túng nghiễm tương

Tổng quan

thân tung quảng tướng (術語)三十二相之一。☸

Cấu tạo: (thân) + (túng) + 广 (nghiễm) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân tung quảng tướng (術語)三十二相之一。☸